đăng san
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi một loại kiệu nhỏ, nhẹ: Một phương tiện dùng để khiêng người, đặc biệt được thiết kế để thuận tiện cho việc di chuyển trên địa hình núi đồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các quan khi đi tuần thú miền núi thường dùng đăng san. (Các quan khi đi tuần tra vùng núi thường sử dụng đăng san.)
- Đoàn thám hiểm chuẩn bị mấy cái đăng san để vượt đèo. (Đoàn thám hiểm chuẩn bị mấy cái đăng san để vượt qua con đèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đăng san" như một từ Hán Việt: Từ này có gốc Hán Việt, trong đó "đăng" (登) nghĩa là lên, trèo lên và "san" (山) nghĩa là núi. Nghĩa đen là "lên núi", từ đó chỉ phương tiện dùng cho việc đó.
- Tên gọi "đăng san" phản ánh rõ công dụng chính của nó là để leo núi. (Tên gọi "đăng san" phản ánh rõ công dụng chính của nó là để leo núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Đăng sơn: Một cách gọi khác, đồng nghĩa với "đăng san". "Sơn" cũng có nghĩa là núi.
- Có khi ta gọi là cái đăng sơn. (Đôi khi người ta gọi nó là cái đăng sơn.)
- Kiệu: Danh từ chung chỉ loại phương tiện di chuyển có đòn khiêng, thường dùng trong các dịp lễ, rước hoặc cho giới quyền quý. "Đăng san" là một loại kiệu đặc biệt.
- Kiệu thông thường nặng hơn đăng san. (Kiệu thông thường nặng hơn đăng san.)
Từ đồng nghĩa
- Võng khiêng: Phương tiện di chuyển dạng võng có đòn khiêng, thường dùng ở vùng núi.
- Cáng: Đồ dùng để khiêng người bệnh hoặc người bị thương, có thể có cấu tạo đơn giản hơn.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ, ít dùng hiện đại: "Đăng san" là một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các phương tiện di chuyển thời xưa. Trong đời sống hiện đại, từ này rất ít được sử dụng.
- Ngày nay, từ "đăng san" hầu như không còn được dùng trong giao tiếp hàng ngày. (Ngày nay, từ "đăng san" hầu như không còn được dùng trong giao tiếp hàng ngày.)
- lên núi. Tên một thứ kiệu nhỏ và nhẹ để trèo núi có khi ta gọi là cái đăng sơn